40 câu hỏi về Thánh lễ

 

Lời tựa

Giáo Hội luôn nhấn mạnh tầm quan trọng và sự cao quý của Thánh lễ. Quy chế tổng quát của Sách Lễ Rôma mở đầu bằng câu sau đây: "Việc cử hành Thánh lễ, với tích cách là hành động của Chúa Kitô và của dân Thiên Chúa, được tổ chức theo phẩm trật, là trung tâm toàn bộ đời sống Kitô giáo, đối với Hội Thánh toàn cầu, cũng như Hội Thánh địa phương, và đối với từng tín hữu" (số 1). Giáo Hội được dưỡng nuôi và sống bởi Lời Chúa và Thánh Thể. Vì thế, Giáo Hội mời gọi tất cả chúng ta cố gắng tìm hiểu, khám phá ra hoặc khám phá lại Thánh lễ, là hành vi trung tâm của đời sống Kitô giáo chúng ta. Chúng ta có thể tìm hiểu ý nghĩa của Thánh lễ dưới ba khía cạnh: Kinh Thánh, thần học và lịch sử. Ngoài ra, có thể thêm khía cạnh thứ tư mà chúng ta sắp sử dụng: đó là nghi thức, nghĩa là nghiên cứu các nghi thức trong Thánh lễ để tìm hiểu và khám phá ra ý nghĩa đích thật của Thánh lễ.

Chắc hẳn, đã có lần bạn đặt câu hỏi về ý nghĩa của một vài nghi thức Phụng vụ khi bạn tham dự thánh lễ: dấu Thánh giá, cộng đoàn đứng lên khi nghe công bố Tin Mừng (Phúc Âm), nghi thức bẻ bánh,...

Thật ra, mỗi một nghi thức đều ẩn chứa biết bao ý nghĩa phong phú. Mỗi hành vi phụng vụ đều có ý nghĩa thần học cả.

Tài liệu này được đưa lên mạng lưới điện toán toàn cầu nhằm mục đích giải thích những nghi thức quan trọng của Thánh lễ, được trình bày theo thứ tự thời gian trong Thánh lễ, và cho một vài giải thích liên quan đến Thánh lễ, cũng như trả lời một số câu hỏi mà bạn thường đặt ra.

Những câu trích dẫn trong Thánh lễ, của Sách Lễ Rôma, lấy theo bản dịch 1992 của Hội đồng Giám mục Việt Nam.

1. Thánh lễ bắt nguồn từ đâu?
2. Và diễn tiến lịch sử hình thành Thánh lễ ra sao?
3. Các phần trong Thánh lễ như thế nào?
4. Linh mục đóng vai trò gì trong Thánh lễ?
5. Tại sao Thánh lễ luôn được cử hành giống nhau, đọc hoài những lời bất biến?
6. Tại sao linh mục phải mặc áo dài trắng, áo lễ và đeo dây các phép?
7. Đâu là ý nghĩa của màu sắc các phẩm phục phụng vụ?
8. Tại sao khi bước vào nhà thờ, người ta làm dấu Thánh giá với nước thánh?
9. Tại sao Thánh lễ thường bắt đầu bằng một bài hát?
10. Tại sao linh mục cúi hôn bàn thờ?
11. Dấu Thánh giá mang ý nghĩa gì?
12. Amen nghĩa là gì?
13. Tại sao, sau Công đồng Vatican II, linh mục chủ tế lại đứng đối diện với cộng đoàn?
14. Các bài đọc được chọn lựa như thế nào?
15. Bài Thánh vịnh có vai trò gì?
16. Tại sao phải đứng lên khi nghe công bố Tin Mừng?
17. Tại sao phải làm tới ba dấu thánh giá trước khi nghe Tin Mừng?
18. Tại sao đọc Kinh Tin Kính?
19. Đâu là ý nghĩa của Lời nguyện tín hữu?
20. Quyên tiền có phải là nghi thức thừa thãi không?
21. Tại sao chủ tế đổ ít nước vào rượu?
22. Cử hành Thánh lễ với loại rượu nho nào?
23. Tại sao chủ tế lại rửa tay cuối phần Dâng lễ?
24. Kinh Tạ Ơn là gì?
25. Tại sao chỉ có một mình linh mục đọc Kinh Tạ Ơn?
26. Chúc bình an, một hành vi xã giao mà thôi?
27. Nghi thức bẻ bánh có ý nghĩa gì?
28. Tại sao chủ tế bỏ một miếng bánh thánh nhỏ vào chén thánh?
29. Tại sao phải dùng bánh không men trong Thánh lễ?
30. Có phải không lên rước lễ vì ta tự xét là không xứng đáng hoặc chưa sẵn sàng chăng?
31. Tại sao chúng ta ít khi được rước cả Mình Thánh và Máu Thánh Chúa?
32. Nên rước lễ bằng tay hay bằng miệng?
33. Tại sao các tín hữu không tự đến lấy bánh thánh?
34. Câu chúc kết thúc Thánh lễ "Lễ đã xong, chúc anh chị em ra về bình an" có ý nghĩa gì?
35. Bổng lễ (tiền xin lễ) để làm gì?
36. Có thể cử hành Thánh lễ chỗ nào khác ngoài nhà thờ không?
37. Dự lễ qua đài truyền hình hoặc truyền thanh có được coi là tham dự Thánh lễ thật sự hay không ?
38. Tại sao ngôn ngữ phụng vụ không thích nghi với ngôn ngữ ngày nay?
39. Để cử hành Thánh lễ, người ta có thể thay thế bánh miến và rượu nho bằng các thứ khác, chẳng hạn bằng cơm và trà ở Á châu, hoặc bằng bánh khoai mì và rượu thốt-nốt bên Phi Châu được không?
40. Tại sao buộc đi lễ Chúa Nhật?
Giải thích một số từ Phụng vụ
 
1. Thánh lễ bắt nguồn từ đâu?

Trong Giáo hội Công giáo, với phong trào canh tân Phụng vụ khởi phát ít lâu trước Công đồng Vatican II (1962-1965), được thảo luận rộng rãi trong Công đồng, và dần dần được áp dụng với những thay đổi mà ta đã thấy khá quen thuộc như hiện nay, người ta càng ngày càng ý thức sâu sắc hơn về ý nghĩa đích thực của Thánh lễ như là hành vi cảm tạ, ngợi khen và hân hoan. Thật vậy, Thánh lễ là hiến tế tạ ơn. Cách gọi này đã xuất hiện từ lâu và gợi lên lịch sử của Thánh lễ. Thánh lễ bắt nguồn từ một nghi thức của Dothái, nghi thức vọng Lễ Vượt Qua, trong đó mỗi gia đình người Dothái dâng lời cảm tạ Thiên Chúa đã thương giải phóng dân tộc của họ thoát khỏi ách nô lệ của Aicập, cảm tạ Người vì những cuộc giải cứu khác về mặt thiêng liêng mà cuộc giải phóng đầu tiên này là dấu chỉ. Nghi thức Vượt Qua cũng loan báo Đấng Cứu Tinh sẽ đến, là Đấng Thiên Sai sẽ chiến thắng sự chết và tội lỗi, và sẽ đưa lịch sử thánh đến sự hoàn tất.

Diễn tiến của nghi thức này cũng chính là diễn tiến mà chúng ta gặp trong Thánh lễ hôm nay: nhắc lại những kỳ công mà Thiên Chúa đã thực hiện cho dân Người, tiếng hát và lời tạ ơn, chúc tụng và chia sẻ bánh, rượu.

Bạn đừng ngạc nhiên về những điểm giống nhau của Thánh lễ với nghi thức Vượt Qua của người Dothái: bởi trong chính một buổi cử hành Lễ Vượt Qua, Chúa Kitô đã lập Bí tích Thánh Thể. Thay vì chỉ chúc tụng và cảm tạ Thiên Chúa đã ban cho bánh, rượu và mọi điều hạnh phúc, Chúa Giêsu "cầm lấy bánh, dâng lời tạ ơn, bẻ ra và nói: "Này là Mình Thầy, chịu phó nộp vì các con : các con hãy làm việc này để tưởng nhớ đến Thầy". Cũng vậy, sau bữa ăn, Người cầm lấy chén rượu và nói: "Chén này là Giao Ước mới trong máu Thầy; mỗi lần các con uống, các con hãy làm việc này để tưởng nhớ đến Thầy" (1 Cr 11,23-25).

Như vậy, chúng ta thấy rõ Bữa Tiệc Ly bắt nguồn từ một nghi thức tạ ơn của người Dothái được cử hành để tưởng nhớ cuộc giải phóng của dân riêng Thiên Chúa. Nhưng dù vẫn giữ lại ý nghĩa của nghi thức này, Chúa Kitô lại làm phong phú thêm bằng một ý nghĩa mới mang tầm vóc hoàn vũ. Chính Người, là Đấng Cứu Tinh mà mọi người mong đợi, đang thực hiện cuộc giải phóng dân mới của Chúa, tức là Giáo Hội, được cứu độ bởi Thánh Giá và sự phục sinh của Người. Từ Bữa Tiệc Ly đó, các Kitô hữu dâng lên Chúa Cha, mỗi ngày và mọi nơi, của lễ hy sinh và tạ ơn của chính Chúa Kitô.

2. Và diễn tiến lịch sử hình thành Thánh lễ ra sao?

Các Tông đồ và giáo dân tiên khởi đã cử hành nghi thức "bẻ bánh" (danh từ các tín hữu thời ấy dùng để nói đến thánh lễ): "Hằng ngày, họ đồng tâm nhất trí chuyên cần lui tới Đền Thờ, bẻ bánh ở tư gia và ăn uống đơn sơ, vui vẻ" (Cv 2,46). Họ dùng bữa, với nghi thức "bẻ bánh", nay ở nhà người này, mai tại nhà người kia. Cộng đoàn thời ấy được xem như là một "đền thờ sống động".

Rất sớm, người ta đã thêm vào trong bữa ăn này những bài thánh ca, kinh nguyện và những bài đọc Kinh Thánh.

Chỉ từ thế kỷ IV, người ta mới nói đến "Lễ Misa" (xem chữ này ở phần cuối: Giải thích một số từ Phụng vụ). Vào thời ấy, sau khi Hoàng đế Constantinô trở lại Đạo Công giáo, người ta thấy xuất hiện những cộng đoàn đông đảo Kitô hữu. Các nghi lễ Phụng vụ chịu ảnh hưởng các nghi thức và lễ hội của người Rôma. Y phục được dùng trong các buổi lễ thời đó là nguồn gốc của tu phục, áo lễ giáo sĩ mà bạn thấy hiện nay. Dần dần, người ta không còn ý thức về ý nghĩa của cộng đoàn và của bữa ăn mà trong đó Chúa Kitô chính là lương thực nuôi sống nhân loại. Người ta rước lễ ít hơn. Vài thế kỷ sau đó thì mai một thêm ý thức về bữa ăn và về tâm tình tham dự vào hy lễ. Thánh lễ trở thành một buổi trình diễn có tính cách thánh thiêng.

Vào thế kỷ XII, việc tôn sùng đối với sự hiện diện thực sự của Chúa Kitô nơi Bánh Thánh đưa đến việc trưng bày Bánh Thánh trên bàn thờ (Chầu Thánh Thể). Việc linh mục giơ cao bánh đã được truyền phép xuất phát từ việc các tín hữu ước mong được "nhìn" Bánh Thánh (khoảng từ năm 1200). Việc nâng cao Chén Thánh được thêm vào sau đó.

Vào thế kỷ XIII và XIV, người ta thấy xuất hiện những cuộc kiệu rước Thánh Thể đầu tiên. Tín hữu "ngắm nhìn" Thánh Thể nhưng ít khi rước lễ. Phải chờ đến triều đại của Đức Giáo hoàng Piô X, họ mới ý thức lại việc rước lễ "thường xuyên" (1905) và việc cho trẻ em rước lễ (1910).

Trong Thánh lễ, các tín hữu rất thụ động. Năm 1947, Đức Giáo hoàng Piô XII công bố Thông điệp "Mediator Dei" (Đấng Trung gian của Thiên Chúa) nhằm canh tân Phụng vụ dưới mọi phương diện, trong đó có việc mời gọi cộng đoàn đối đáp với linh mục chủ tế.

Với Công đồng Vatican II, người ta tìm lại được ý nghĩa sâu xa của Thánh lễ, được tất cả mọi người cùng cử hành dưới sự chủ toạ của linh mục, là bữa tiệc của Thiên Chúa và là nghi thức bẻ bánh. Cách đây không lâu, lòng tôn sùng Thánh Thể vẫn còn được xem như là việc đạo đức cá nhân, nay thì Thánh lễ lại trở nên hành vi tạ ơn của toàn dân Chúa.

3. Các phần trong Thánh lễ như thế nào?

Thánh lễ gồm 2 phần:

° Phụng vụ Lời Chúa
° Phụng vụ Thánh Thể

Hai phần này liên kết chặt chẽ với nhau làm thành một hành vi phụng tự duy nhất. Thật vậy, Thánh lễ là bàn tiệc gồm Lời Chúa và Thánh Thể, nơi đây các tín hữu được giáo huấn và bổ dưỡng.

Các nghi thức trước phần Phụng vụ Lời Chúa (gồm bài ca nhập lễ, lời chào, nghi thức sám hối, kinh Thương xót, kinh Vinh danh và lời nguyện nhập lễ) đều có tính cách mở đầu, dẫn nhập và chuẩn bị.

Các nghi thức vừa kể trên nhằm giúp các tín hữu hiệp thông với nhau, chuẩn bị tâm hồn để lắng nghe Lời Chúa và cử hành Thánh lễ cho xứng đáng.

A. Phụng vụ Lời Chúa

Phần chính yếu của Phụng vụ Lời Chúa là các bài đọc trích từ Kinh Thánh, với những bài thánh ca kèm theo. Còn bài giảng, lời tuyên xưng đức tin (Kinh Tin Kính) và lời nguyện giáo dân, cũng gọi là lời nguyện tín hữu, có mục đích khai triển và kết thúc phần Phụng vụ Lời Chúa.

B. Phụng vụ Thánh Thể

- Dâng lễ: chuẩn bị lễ vật mà trong giây lát nữa sẽ trở thành Mình và Máu Chúa Kitô.

- Kinh Tạ Ơn: là trung tâm và là đỉnh điểm của Thánh lễ (chúng ta sẽ khai triển ở phần sau).

- Những nghi thức Hiệp lễ: Kinh Lạy Cha, chúc bình an, bẻ bánh, kinh Lạy Chiên Thiên Chúa, rước lễ và lời nguyện hiệp lễ.

Sau phần Phụng vụ Thánh Thể là nghi thức Kết lễ: chào và ban phép lành, và giải tán cộng đoàn giáo dân.

4. Linh mục đóng vai trò gì trong Thánh lễ?

° Giám mục hoặc linh mục chủ toạ Thánh lễ là dấu chỉ sự hiện diện của Chúa Kitô trong Giáo Hội của Người. Điều đó quả quyết rằng, lúc những người đã chịu Phép Rửa tụ họp nhau lại, đó là chính Chúa Kitô quy tụ và phán dạy họ, chính Người ban Mình của Người và xây dựng Giáo Hội.

Nếu có nhiều linh mục đồng tế, thì chỉ có một vị chủ tế từ đầu đến cuối Thánh lễ. Vị chủ tế đó biểu tượng cho sự hiện diện của chính Chúa Kitô trong Giáo Hội của Người.

° Khi đọc những lời nguyện, linh mục chủ tế luôn nhân danh cộng đoàn (sẽ đề cập chi tiết hơn ở những câu hỏi sau).

5. Tại sao Thánh lễ luôn được cử hành giống nhau, đọc hoài những lời bất biến?

Bởi vì Chúa Giêsu đã phán dạy: "Các con hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy" (Lc 22,19; 1 Cr 11,24-25). Do đó, chúng ta thực hiện những gì mà Chúa Giêsu đã truyền cho chúng ta phải làm để tưởng nhớ đến Người. Từ gần 2000 năm qua, chỉ có một vài thay đổi nhỏ trong thể thức diễn tả mà thôi. Và cũng gần 2000 năm qua, người Kitô hữu không ngừng tuyên đọc: "Trước ngày chịu nạn, Chúa Giêsu cầm lấy bánh... cầm lấy chén rượu..." và họ cùng làm một cách thức như thế.

Trong Thánh lễ, chúng ta không cử hành Bữa Tiệc Ly, nhưng là cử hành sự chết và sự sống lại của Chúa Giêsu. Để thực hiện điều đó, chúng ta dựa trên cử chỉ và lời nói của Chúa Giêsu ở bữa Tiệc Ly. Có tất cả 4 cử chỉ: "Chúa Giêsu cầm lấy bánh, tạ ơn, bẻ ra và trao cho các môn đệ". Toàn phần Phụng vụ Thánh Thể tóm gọn trong đó:

° Chúa Giêsu cầm lấy bánh (và rượu): đây là phần Dâng lễ
° Tạ ơn: Kinh Tạ Ơn
° Bẻ ra: Nghi thức bẻ bánh
° Trao cho cho các môn đệ: rước lễ

Sự "tưởng nhớ" của Thánh lễ không chỉ là một kỷ niệm, nhưng là tác động bí tích, qua đó, điều Chúa Kitô đã thực hiện một lần duy nhất trong quá khứ được ban cho chúng ta thực sự trong hiện tại của đức tin Kitô giáo.

Về vấn đề tham dự Thánh lễ Chúa Nhật, chúng ta có thể đặt câu hỏi: Tại sao không cử hành Thánh lễ ngày thứ năm, vì Chúa Kitô đã lập Bí tích Thánh Thể ngày Thứ Năm Tuần Thánh?

Chúa Nhật là ngày ưu tiên để cử hành Thánh lễ, vì đó là ngày Chúa Phục Sinh. Và Thánh lễ chỉ có thể cử hành khi Chúa Kitô đã sống lại. Thánh Phaolô có nói: "Nếu Chúa Kitô không sống lại, thì lời giảng dạy của chúng tôi là hư vô và đức tin của anh em là mơ hồ" (1 Cr 15,14). Nói cách khác, nếu Chúa Kitô không sống lại, thì không có đức tin, không có Giáo Hội và cũng không có các bí tích.

Như thế, cử hành Thánh lễ Chúa Nhật có một ý nghĩa thần học rất quan trọng. Thánh lễ không phải là sự lặp lại của Bữa Tiệc Ly. Cử hành Thánh lễ Chúa Nhật xác định rằng đó là sự tưởng niệm sự chết và sự sống lại của Chúa Kitô. Chính trong buổi tối Phục sinh mà hai môn đệ, trong nhà trọ tại làng Emmau, đã nhận ra Chúa Sống Lại khi Người bẻ bánh (Lc 24,13-35).

Sau cùng, Chúa Nhật là ngày toàn Dân Chúa dâng lời tạ ơn, tán tụng lên Thiên Chúa, cảm tạ Người đã chiến thắng sự chết.

6. Tại sao linh mục phải mặc áo dài trắng, áo lễ và đeo dây các phép?

° Áo dài trắng (cũng gọi là áo Alba) là loại áo chùng dài màu trắng với hai ống tay rộng, được mặc bên trong.

° Dây các phép (cũng gọi là dây Stola) là một dải vải dài, thường cùng màu với áo lễ. Giám mục và linh mục mang dây các phép chung quanh cổ và rủ xuống phía trước, còn thày phó tế thì đeo chéo vai. Cách đeo dây các phép cho phép ta dễ nhận ra phẩm trật của các chức thánh (giám mục, linh mục, phó tế).

° Áo lễ, rất rộng phủ ngoài áo dài trắng. Màu áo thì tuỳ theo mùa phụng vụ hoặc theo ngày lễ: đỏ, xanh, tím, trắng (hoặc vàng).

Phó tế chỉ mặc áo trắng và dây các phép (chéo vai).

Trong Hội Thánh là Nhiệm Thể Chúa Kitô, các chi thể không thi hành cùng một chức vụ như nhau. Khi thi hành việc phụng tự, sự khác biệt về chức vụ được biểu lộ ra bề ngoài nhờ sự khác biệt về phẩm phục. Do đó phẩm phục là dấu chỉ của mọi thừa tác viên. Hơn nữa, phẩm phục thánh làm tăng vẻ trang trọng của chính nghi lễ phụng vụ.

Nếu linh mục phải mặc áo dài trắng, áo lễ và đeo dây các phép trong Thánh lễ, chính chỉ vì muốn cho mọi người biết rằng linh mục nói và hành động không phải với danh nghĩa cá nhân của mình, nhưng là nhân danh Đức Giêsu Kitô.

7. Đâu là ý nghĩa của màu sắc các phẩm phục Phụng vụ?

Mỗi màu sắc mang một ý nghĩa:

Màu tím, màu của sự ăn năn, thống hối và của sự mong đợi, được dùng trong Mùa Chay và Mùa Vọng. Người ta cũng dùng màu tím trong Thánh lễ và các nghi thức phụng vụ cầu cho những kẻ đã qua đời (trước Công đồng Vatican II, dùng màu đen).

Màu đỏ là màu máu và lửa, được dùng trong Chúa Nhật Thương Khó (Lễ Lá), Thứ Sáu Tuần Thánh, Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống, trong các cử hành cuộc thương khó của Chúa, trong lễ kính các thánh Tông đồ, các Thánh sử Tin Mừng và trong các lễ kính các Thánh Tử đạo.

Màu trắng (có thể được thay thế bằng màu vàng) gợi lên sự trong sạch, tinh tuyền, nhất là vinh quang của Thiên Chúa, được dành cho các nghi thức Phụng vụ và các Thánh lễ Mùa Phục Sinh và Mùa Giáng Sinh; cũng dùng trong các lễ kính, lễ nhớ về Chúa không phải là lễ kính nhớ cuộc thương khó của Người; các lễ kính Đức Mẹ, các thiên thần, các thánh không phải là thánh tử đạo. Màu trắng còn diễn đạt sự phục sinh của Chúa Kitô cũng như sự phục sinh của chúng ta sau này. Nơi bàn tiệc thiên quốc những người được tuyển chọn đều mặc y phục trắng toát (x. Kh 7,9).

Màu xanh lá cây được dùng trong các Thánh lễ trong Mùa Thường Niên hoặc Quanh Năm. Màu xanh lá cây là màu của niềm hy vọng và của sự sống. Khi thấy vị linh mục tiến lên bàn thờ trong phẩm phục màu xanh, điều đó cho chúng ta nghĩ rằng chúng ta là những người có niềm hy vọng lớn lao, là đoàn lữ hành đang được Chúa Kitô dẫn đến những cánh đồng cỏ xanh tươi của miền đất hứa...

Màu hồng được sử dụng 2 lần trong năm (Chúa Nhật III Mùa Vọng và Chúa Nhật IV Mùa Chay) để mời gọi tín hữu hưởng niềm vui thầm kín và an lành trong niềm trông đợi Đấng Cứu Tinh hoặc trong sự chuẩn bị đón mừng Chúa Kitô Phục Sinh.

Tại Việt Nam, màu hồng thường được dùng trong Thánh lễ Hôn phối, trong bầu khí vui tươi, để diễn đạt tình yêu nam nữ, là hình ảnh của tình yêu Chúa Kitô với Giáo Hội của Người.

8. Tại sao khi bước vào nhà thờ, người ta làm dấu Thánh giá với nước thánh?

Bình nước thánh đặt nơi cửa nhà thờ mời gọi người tín hữu lấy tay chấm nước thánh và làm dấu thánh giá để nhắc họ nước của Bí tích Thánh Tẩy.

Trong Đêm Phục Sinh, nghi thức rảy nước thánh đi kèm với việc cộng đoàn lặp lại lời tuyên hứa khi lãnh nhận Bí tích Thánh Tẩy.

Nghi thức an táng cũng dùng nước thánh để nhắc nhở rằng Bí tích Thánh Tẩy mở đường và dẫn đến đời sống vĩnh cửu: những người tham dự được mời rảy nước thánh để tỏ cử chỉ thân thiện và niềm hy vọng.

9. Tại sao Thánh lễ thường bắt đầu bằng một bài hát?

Ca hát là cách diễn tả thông thường của bất cứ lễ hội nào. Và việc gặp gỡ Thiên Chúa luôn luôn là một lễ hội.

Bài hát nhập lễ nhằm xoá tan sự lạnh lùng của mỗi người chúng ta và kết hợp chúng ta thành một cộng đoàn tình thương và sống động.

Hát là dấu chỉ niềm hân hoan trong tâm hồn. Chúng ta hát để diễn tả sự hiệp nhất của cộng đoàn tham dự và để nói lên rằng chúng ta vui sướng được gặp lại nhau, như Thánh vịnh 132 đã biểu lộ:

"Ngọt ngào tốt đẹp lắm thay,
Anh em được sống sum vầy bên nhau!"

Niềm vui này phải được diễn tả cụ thể trong nghi thức đầu tiên của Thánh lễ là sự tập họp của đoàn dân Chúa.

10. Tại sao linh mục cúi hôn bàn thờ?

Bàn thờ là nơi quan trọng nhất của nhà thờ, là trung tâm điểm của Phụng vụ Thánh Thể.

Sở dĩ bàn thờ được coi là quan trọng, vì đó là nơi Thiên Chúa và con người gặp gỡ, liên kết với nhau, là nơi mà Thiên Chúa đến với loài người và loài người đến với Thiên Chúa. Bàn thờ cũng tượng trưng cho Chúa Kitô, mối giao tiếp tuyệt hảo của sự gặp gỡ giữa con người với Thiên Chúa, bởi vì trong ngôi vị của Chúa Kitô, vừa có bản tính Thiên Chúa, vừa có bản tính loài người.

Hơn nữa, Tân Ước xác quyết rằng Chúa Giêsu là "viên đá góc tường" dựa trên đó tất cả được xây dựng (x. Ep 2,20). Do đó, bàn thờ bằng đá hoặc chứa đựng một viên đá trên đó biểu tượng cho Chúa Kitô.

Đối với người Dothái, bàn thờ vừa là nơi tế lễ, vừa là chỗ thiết tiệc, là nơi mà con cái Thiên Chúa được nuôi dưỡng và giải khát.

Nếu bàn thờ có ý nghĩa phong phú như thế, bạn đừng lấy làm lạ khi thấy vị linh mục cúi hôn bàn thờ lúc bắt đầu Thánh lễ. Đó là cử chỉ tôn kính đối với Chúa Kitô và đối với hy lễ của Người.

11. Dấu Thánh giá mang ý nghĩa gì?

"Nhân danh Chúa Cha, và Chúa Con, và Chúa Thánh Thần. Amen". Thánh lễ bắt đầu bằng dấu Thánh giá, là một trong những dấu hiệu Kitô giáo cổ xưa nhất, và là dấu hiệu tuyệt hảo của người Kitô hữu.

Khi làm dấu Thánh giá, chúng ta nhận biết mình thuộc về Chúa Kitô, bày tỏ niềm tin của chúng ta vào Chúa Kitô đã chết trên thánh giá vì chúng ta, chúng ta nói lên lòng ước muốn đón nhận sự phong phú khôn lường của thánh giá và ước muốn liên kết đời sống chúng ta với đời sống của Chúa Kitô chết trên Thánh giá. Vậy, Thánh giá quả là dấu chỉ sự cứu độ, sự cứu chuộc và sự phục sinh. Dấu Thánh giá còn nhắc chúng ta về Bí tích Thánh Tẩy của mình, bởi chúng ta đã được rửa tội "nhân danh Chúa Cha, và Chúa Con và Chúa Thánh Thần".

Dấu Thánh giá là biểu thức của chính đức tin Kitô giáo, đó là sự hiện hữu của Thiên Chúa tình yêu được mạc khải bởi đời sống của Chúa Kitô. Do đó, người ta hiểu tại sao các Kitô hữu thường làm dấu Thánh giá và luôn luôn bắt đầu một nghi thức Phụng vụ bằng dấu Thánh giá.

12. Amen nghĩa là gì?

Trong Thánh lễ, nhiều lần bạn đáp Amen sau những lời nguyện mà linh mục chủ tế thay mặt cộng đoàn tuyên đọc. Ví dụ:

- "Xin Thiên Chúa toàn năng thương xót, tha tội, và dẫn đưa chúng ta đến sự sống muôn đời. - Amen".

- "... đến muôn thuở muôn đời. - Amen".

Amen là một chữ Dothái. Các tín hữu thời Cựu Ước thường dùng Amen để kết thúc lời cầu nguyện của họ. Chúa Kitô cũng đã sử dụng, không những lúc Người cầu nguyện, mà còn cả trong lúc giảng dạy để nhấn mạnh, làm nổi bật chân lý Người nói: "Amen - Thật - Ta bảo thật các ngươi..." Chúng ta thường gặp ngôn thức này trong Tin Mừng.

Trước kia, sau các lời nguyện, người ta thưa "Ước gì được như vậy". Bây giờ người ta thích dùng chữ Amen hơn, vì ước gì được như vậy không thể diễn tả hết được sự phong phú của chữ Amen.

Khi thưa Amen, người ta không chỉ bày tỏ ước muốn được như vậy, mà còn xác nhận một điều chắc chắn. Đó là trường hợp khi vị linh mục công bố: "Mình Thánh Chúa Kitô", và tín hữu thưa: "Amen". Chữ Amen ở đây có nghĩa "Vâng! Tôi xác tín Chúa Kitô đến ngự trong tôi dưới hình bánh này". Đó là một điều chắc chắn!

Khi bạn thưa Amen sau lời nguyện của linh mục chủ tế, điều đó không chỉ có nghĩa là ước muốn những lời cầu nguyện đó được chấp nhận, nhưng còn nói lên rằng: lời nguyện đó cũng là lời nguyện của chính bạn, và bạn muốn tháp nhập vào đó với hết tâm tình.

Hơn thế nữa, Amen diễn đạt đức tin của toàn cộng đoàn vào sự trung tín của Chúa. Người sẽ nhậm lời những gì cộng đoàn cầu xin với niềm tin tưởng. Bởi vì căn gốc của chữ Dothái này có ý nghĩa sự trung thành, trung tín. Như thế, khi thưa Amen, chúng ta tung hô sự trung tín của Chúa, như lời Thánh Phaolô: "Xin Thiên Chúa là Đấng trung tín chứng giám cho rằng lời nói của chúng tôi đối với anh em, không phải là vừa "Có" lại vừa "Không". Quả thế, Con Thiên Chúa là Đức Giêsu Kitô, Đấng mà chúng tôi đã rao giảng nơi anh em, [...], nơi Người chỉ là "Có" mà thôi. Bởi chưng bao nhiêu lời hứa của Thiên Chúa đã thành "Có" ở nơi Người. Vì thế, nhờ Người mà chúng tôi hô lên lời "Amen" tôn vinh Thiên Chúa" (2 Cr 1,18-20).

13. Tại sao, sau Công đồng Vatican II, linh mục chủ tế lại đứng đối diện với cộng đoàn?

Đây là một trong những cải cách phụng vụ thấy rõ nhất của Công đồng Vatican II.

Thời thượng cổ, hầu hết các nhà thờ được xây hướng về phía đông, hướng mặt trời mọc, nơi tượng trưng cho sự Sống Lại. Hướng về phía đông khi cầu nguyện là một cách muốn cho hiểu rằng cộng đoàn cùng với linh mục chủ tế ngỏ lời với Chúa Kitô Phục Sinh.

Chúng ta cũng biết rằng người Dothái hướng về thành Giêrusalem khi cầu nguyện, và người Hồi giáo hướng về thành La Mecque.

Sau Công đồng Vatican II, linh mục chủ tế không quay lưng vềà phía cộng đoàn như theo truyền thống nữa, mà quay mặt về cộng đoàn trong suốt Thánh lễ. Thông thường, chúng ta đối diện với người nào đó khi nói chuyện. Do đó, thật là hợp lý khi linh mục chủ tế hướng về cộng đoàn: chào đầu lễ, bài giảng... Khi linh mục công bố Tin Mừng, chính là Chúa Kitô nói với dân Người.

Nhưng khi cầu nguyện thì sao? Khi cầu nguyện, tất cả cùng thưa với Chúa. Do đó, chúng ta sẽ khó hiểu hơn khi thấy linh mục đứng đối diện với cộng đoàn. Thật ra, bàn thờ được đặt giữa linh mục và cộng đoàn. Sự sắp đặt vị trí như thế có nghĩa là: Chúa không ở trước mặt chúng ta, nhưng ở giữa chúng ta, như lời hứa của Chúa Kitô: "Ở đâu có hai, ba người họp lại nhân danh Thầy, thì có Thầy ở giữa họ" (Mt 18,20). Thánh Phaolô có nói: "Đức Kitô ở giữa anh em, Người là niềm hy vọng vinh quang!" (Cl 1,27).

14. Các bài đọc được chọn lựa như thế nào?

° Trong Thánh lễ Chúa Nhật, có 3 bài đọc: Bài đọc I trích từ Cựu Ước (trừ Mùa Phục Sinh, vì từ Chúa Nhật Phục Sinh cho đến Chúa nhật Chúa Thánh Thần hiện xuống, chúng ta nghe đọc sách Tông Đồ Công Vụ); Bài đọc II thường là một đoạn thư của Thánh Phaolô hay của một Tông Đồ khác; còn Bài đọc III thì luôn luôn là một đoạn Tin Mừng (Phúc Âm).

Các bài đọc Cựu Ước kể cho chúng ta nghe công trình của Thiên Chúa trước khi Chúa Kitô giáng trần. Bài Tin Mừng thuật lại các việc làm, cử chỉ và giáo huấn của Chúa Giêsu. Còn Bài đọc II cho chúng ta biết tư tưởng và đời sống của các Kitô hữu tiên khởi.

Trong Thánh lễ các ngày Chúa Nhật Mùa Vọng, Mùa Chay và Mùa Phục Sinh, cũng như các ngày lễ trọng (Giáng Sinh, Chúa Thánh Thần Hiện Xuống...), cả ba bài đọc đều có mối liên hệ chặt chẽ với nhau về tư tưởng. Một sứ điệp được công bố dưới 3 khía cạnh khác nhau.

Còn vào các ngày Chúa Nhật khác mà ta gọi là Chúa Nhật Thường Niên hay Quanh Năm, Bài đọc I được chọn hợp với ý nghĩa của Bài Tin Mừng. Mục đích để làm nổi bật sự hợp nhất của Cựu Ước và Tân Ước, của lịch sử cứu độ mà Chúa Kitô là trung tâm. Nếu có liên hệ tư tưởng với Bài đọc II, thì chỉ là tình cờ mà thôi, vì Bài đọc II theo một chu kỳ riêng biệt.

Các bài đọc được sắp xếp không theo thứ tự thời gian, nhưng theo ý nghĩa thần học và có tính cách sư phạm: trước tiên chúng ta nghe chứng từ của các bậc tiền bối trước thời Chúa Giêsu (bài đọc Cựu Ước); kế tiếp, chứng từ của các vị đã tiếp nhận sự mạc khải của Chúa Kitô Phục Sinh (bài đọc Tân Ước); và sau cùng là lời của chính Chúa Kitô (Tin Mừng).

Trước Công đồng Vatican II, chỉ có hai bài đọc và được lặp lại mỗi năm. Bây giờ, trong mỗi Thánh lễ Chúa Nhật, chúng ta có ba bài đọc, được đọc lại sau một chu kỳ 3 năm có tên năm A, năm B, năm C. Năm A đọc Tin Mừng theo Thánh Mátthêu; năm B, Thánh Marcô; năm C, Thánh Luca; còn Tin Mừng theo Thánh Gioan được đọc mỗi năm trong Mùa Chay và Mùa Phục Sinh. Như vậy, Giáo Hội cho đọc nhiều bài Thánh Kinh hơn trước rất nhiều. Chúng ta có thể nghe gần như trọn vẹn sách Tin Mừng.

° Thánh lễ trong tuần chỉ có hai bài đọc: Bài đọc I trích từ Cựu Ước hoặc Tân Ước (trừ Tin Mừng), Bài đọc II luôn là một đoạn Tin Mừng, được phân phối như sau: trong các tuần 1-9 Quanh Năm, đọc Tin Mừng theo Thánh Marcô; trong các tuần 10-21, theo Thánh Mátthêu; và trong các tuần 22-34, theo Thánh Luca. Trong các Mùa khác, Bài Tin Mừng được chọn theo tính chất đặc biệt của mỗi Mùa.

Trong Mùa Thường Niên, Bài đọc I có chu kỳ 2 năm (năm chẵn và năm lẻ), Bài đọc II (Tin Mừng) có chu kỳ 1 năm. Các Mùa khác, Bài đọc I và II đều có chu kỳ 1 năm.

15. Bài Thánh vịnh có vai trò gì?

Bài Thánh vịnh (hoặc bài thánh ca trích trong Kinh Thánh) được chọn theo ý tưởng của bài đọc I. Đó là sự đáp lại của cộng đoàn đối với Lời Chúa mà cộng đoàn vừa nghe (vì thế có tên là Đáp ca hay Thánh vịnh đáp ca), như là lời đáp lại với chính Thiên Chúa vừa phán dạy trong Bài đọc I.

Thông thường, Thánh vịnh, và đặc biệt là câu đáp của Thánh vịnh, lặp lại một lời, một ý nào đó vừa được công bố. Ví dụ, nếu Bài đọc I mời gọi lắng nghe tiếng Chúa và thực hành những giáo huấn của Người, thì hầu như như câu đáp của Thánh vịnh sẽ là: "Lạy Chúa, Lời Ngài là chân lý, và luật Ngài là sự giải thoát cho chúng con".

16. Tại sao phải đứng lên khi nghe công bố Tin Mừng?

Trong Thánh lễ, cộng đoàn ngồi khi nghe đọc hai bài Sách Thánh đầu tiên cũng như khi hát hoặc đọc Thánh vịnh.

Nhưng chúng ta đứng lên khi nghe công bố Tin Mừng, vì là bài đọc quan trọng hơn cả.

Các bài Tin Mừng chứa đựng chính lời của Chúa Giêsu. Khi linh mục đọc Tin Mừng trong Thánh lễ, chính Chúa Kitô đang hiện diện và nói với chúng ta. Tin Mừng thuật lại các việc và hành động của Chúa Giêsu. Do đó, khi nghe công bố Tin Mừng, chúng ta đứng lên để tỏ lòng tôn kính Chúa Giêsu, tôn kính những giáo huấn của Người, cũng như mọi việc Người làm.

17. Tại sao phải làm tới 3 dấu Thánh giá trước khi nghe Tin Mừng?

Khi linh mục loan báo sẽ đọc bài Tin Mừng nào đó (Tin Mừng Chúa Giêsu Kitô theo Thánh Máthêu, Thánh Marcô, Thánh Luca hay Thánh Gioan), chúng ta tuần tự làm một dấu Thánh giá trên trán, một trên môi miệng và một trên ngực. Tập tục này có từ thế kỷ XI và mang nhiều ý nghĩa phong phú.

Làm 3 dấu Thánh giá như thế để xin Chúa ban ơn và chúc lành cho chúng ta.

Qua dấu Thánh giá trên trán, trên môi và trên ngực, chúng ta cầu xin cho lời Tin Mừng, mà chúng ta sắp nghe, thấm nhập trọn vẹn trong con người, bám rễ sâu trong trí khôn và trong tâm hồn của chúng ta. Chúng ta cũng xin cho trí tuệ của mình được soi sáng để thông hiểu Lời Chúa và cho tâm hồn được sưởi ấm để đón nhận Tin Mừng.

Khi làm 3 dấu Thánh giá, chúng ta có thể đọc thầm lời nguyện như sau: "Xin Lời Chúa mở rộng lòng trí con, cho miệng lưỡi con biết công bố Lời Ngài, cho con biết giữ Lời Ngài trong tâm hồn con và thực thi Lời Ngài".

18. Tại sao đọc Kinh Tin Kính?

Trong Thánh lễ, một trong những giây phút liên hệ chặt chẽ với Lời Chúa, đó là lúc đọc Kinh Tin Kính hay lời tuyên xưng đức tin. Kinh Tin Kính được đọc trong các lễ Chúa Nhật và Lễ Trọng như là sự chấp nhận và đáp lại Lời Chúa mà giáo dân đã nghe trong các bài đọc và bài giảng.

Kinh Tin Kính tóm tắt tất cả các điều căn bản của đức tin Kitô giáo. Đọc Kinh Tin Kính là dấu chỉ nhìn nhận đức tin của mọi Kitô hữu.

19. Đâu là ý nghĩa của lời nguyện tín hữu?

Tiếp sau phần Tuyên xưng Đức tin là phần lời nguyện tín hữu, hay trước đây thường gọi là lời nguyện giáo dân.

Cộng đoàn dâng lên Thiên Chúa những lời cầu xin, khẩn nguyện, kêu van và tạ ơn không những cho Giáo Hội, cho cộng đoàn và cho những người tham dự Thánh lễ, mà còn cho tất cả mọi người, như lời khuyên của Thánh Phaolô (x. 1 Tm 2,1).

Trong lời nguyện tín hữu, chúng ta để con tim chúng ta cùng rung nhịp đập với mọi thụ tạo, với mọi chiều kích của vũ trụ, biết thông cảm với những khổ đau, lao nhọc, với những niềm hy vọng của mọi người trên trái đất này.

Lời nguyện tín hữu phải ôm trọn toàn thế giới trong vòng tay của mình và khẩn cầu Thiên Chúa đổ ơn dồi dào trên các tạo vật của Người.

20. Quyên tiền có phải là nghi thức thừa thãi không?

Một số người không thích quyên tiền trong các Thánh lễ Chúa Nhật, vì việc ấy làm chia trí trong lúc cầu nguyện. Phải chăng đó là hành vi quá vật chất và trần tục trong khung cảnh hoàn toàn thiêng liêng?

Quyên tiền là một nghi thức rất cổ xưa và là sự tổng hợp của 2 cách thực hành đã có từ buổi đầu của Kitô giáo:

° Một đàng, các tín hữu đem bánh và rượu đến để dâng Thánh lễ. Các lễ vật này được rước kiệu lên bàn thờ, được chủ tế đón nhận để dâng lên Thiên Chúa. Đó là nguồn gốc của phần Dâng lễ và Lời nguyện Tiến lễ (lời nguyện trên lễ vật). Từ thế kỷ IX, vì việc nhận lễ vật bằng tiền mặt có vẻ tiện lợi hơn, nên việc rước kiệu lễ vật được thay thế bằng việc quyên tiền. Việc quyên tiền này trong Thánh lễ là dấu chỉ sự tham dự tích cực của mọi tín hữu vào Thánh lễ cũng như lễ vật của mỗi người. Nghi thức kiệu lễ vật trong Thánh lễ hiện vẫn còn được thực hiện tại một vài miền và vào các dịp lễ lớn, giữ lại dấu vết của tục lệ cổ xưa này.

° Đàng khác, tình liên đới giữa các phần tử trong cộng đoàn Kitô được cổ vũ ngay từ thời sơ khai để cung cấp cho những nhu cầu của Giáo Hội và của người nghèo.

Do đó, việc quyên tiền trong Thánh lễ là một trong những phương cách thể hiện lòng biết ơn đối với Thiên Chúa và tình liên đới với tha nhân.

21. Tại sao chủ tế đổ ít nước vào rượu?

Ngày xưa, tại các xứ vùng biển Địa Trung Hải, người ta có thói quen pha một chút nước vào rượu, thường nặng và gắt.

Vào Bữa Tiệc Ly (bữa ăn cuối cùng của Chúa Giêsu với các môn đệ trước khi chịu tử nạn), phải chăng Chúa Giêsu đã pha chút nước vào rượu nho? Có thể như vậy, tuy không có một tài liệu nào xác quyết việc này cả. Nhưng từ thế kỷ II, người ta có thể xác định chắc chắn có việc pha nước vào rượu trong Thánh lễ.

Nghi thức này có ý nghĩa rất hay: đó l

Bài viết khác